Translations:Hagi Ware/9/vi

From Global Knowledge Compendium of Traditional Crafts and Artisanal Techniques
Revision as of 04:31, 28 June 2025 by CompUser (talk | contribs) (Created page with "*'''Đất sét và men:''' Được làm từ hỗn hợp đất sét địa phương, Đồ gốm Hagi thường được phủ một lớp men fenspat có thể nứt theo thời gian. *'''Màu sắc:''' Các tông màu phổ biến dao động từ trắng kem và hồng nhạt đến cam đất và xám. *'''Kết cấu:''' Thường mềm khi chạm vào, bề mặt có thể hơi xốp. *'''Craquelure (''kan’nyū''):''' Theo thời gian, lớp men phát triển...")
(diff) ← Older revision | Latest revision (diff) | Newer revision → (diff)
  • Đất sét và men: Được làm từ hỗn hợp đất sét địa phương, Đồ gốm Hagi thường được phủ một lớp men fenspat có thể nứt theo thời gian.
  • Màu sắc: Các tông màu phổ biến dao động từ trắng kem và hồng nhạt đến cam đất và xám.
  • Kết cấu: Thường mềm khi chạm vào, bề mặt có thể hơi xốp.
  • Craquelure (kan’nyū): Theo thời gian, lớp men phát triển các vết nứt nhỏ, cho phép trà thấm vào và dần dần thay đổi diện mạo của đồ đựng — một hiện tượng được những người chơi trà rất coi trọng.