Translations:Bizen Ware/17/vi
From Global Knowledge Compendium of Traditional Crafts and Artisanal Techniques
| Hoa văn | Mô tả |
|---|---|
| Goma (胡麻) | Các đốm giống như vừng được tạo thành từ tro thông nóng chảy |
| Hidasuki (緋襷) | Các đường màu nâu đỏ được tạo ra bằng cách quấn rơm rạ xung quanh miếng gỗ |
| Botamochi (牡丹餅) | Các vết tròn do đặt các đĩa nhỏ trên bề mặt để chặn tro |
| Yohen (窯変) | Các hiệu ứng và sự thay đổi màu sắc ngẫu nhiên do ngọn lửa tạo ra |
